Từ tiếng Trung
袁绍
yuán shào
Yuan Shao (153-202), general during late Han, subsequently warlord
Phồn thể: 袁紹
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Yuan Shao (153-202), general during late Han, subsequently warlord
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 袁 · 绍
Từ vựng