Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
布袋
Từ tiếng Trung
Lưu
布袋
bù dài
pouch
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
pouch
sack
bag
Các chữ trong từ này
布
bù
5 nét
cotton, linen, textiles
袋
dài
11 nét
bag, sack
Từ thường dùng: 布 · 袋
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
布局
bù jú
arrangement; composition; layout; opening (chess jargon)
布置
bù zhì
to arrange; to set up; to lay out; to assign (tasks, homework etc)
布朗
bù lǎng
(name) Brown; Blang ethnic group
布什
bù shí
Bush (name); George H.W. Bush (1924-2018), US president 1988-1992; George W. Bush (1946-)…