Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
口袋
Từ tiếng Trung
Lưu
口袋
kǒu dài
pocket
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
pocket
bag; sack
Các chữ trong từ này
口
kǒu
3 nét
mouth
袋
dài
11 nét
bag, sack
Từ thường dùng: 口 · 袋
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
口号
kǒu hào
slogan; catchphrase; CL:個|个[ge4]
口味
kǒu wèi
a person's preferences; tastes (in food); flavor