Từ tiếng Trung
脑袋
nǎo dai
head
Phồn thể: 腦袋
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- head
- skull
- brains
- mental capability
- CL:顆|颗[ke1],個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 脑 · 袋
Từ vựng
Từ tiếng Trung
nǎo dai
head
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 脑 · 袋
Từ vựng