Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
脑海
Từ tiếng Trung
Lưu
脑海
nǎo hǎi
the mind
Nghe
Phồn thể:
腦海
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
the mind
the brain
Các chữ trong từ này
脑
nǎo
10 nét
brain
海
hǎi
10 nét
sea, ocean
Từ thường dùng: 脑 · 海
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
脑袋
nǎo dai
head; skull; brains; mental capability; CL:顆|颗[ke1],個|个[ge4]
脑子
nǎo zi
brains; mind; CL:個|个[ge4]
脑筋
nǎo jīn
brains; mind; head; way of thinking