Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

脑筋

nǎo jīn

brains

Phồn thể: 腦筋

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • brains
  • mind
  • head
  • way of thinking

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 脑 · 筋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả