Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
脑筋
Từ tiếng Trung
Lưu
脑筋
nǎo jīn
brains
Nghe
Phồn thể:
腦筋
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
brains
mind
head
way of thinking
Các chữ trong từ này
脑
nǎo
10 nét
brain
筋
jīn
12 nét
muscles
Từ thường dùng: 脑 · 筋
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
脑袋
nǎo dai
head; skull; brains; mental capability; CL:顆|颗[ke1],個|个[ge4]
脑子
nǎo zi
brains; mind; CL:個|个[ge4]
脑海
nǎo hǎi
the mind; the brain