Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

脑子

nǎo zi

brains

Phồn thể: 腦子

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • brains
  • mind
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 脑 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả