Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

优待

yōu dài

preferential treatment; to give preferential treatment

Phồn thể: 優待

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • preferential treatment; to give preferential treatment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 优 · 待

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả