Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

同等

tóng děng

equal to

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • equal to
  • having the same social class or status

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 同 · 等

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả