Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

兼备

jiān bèi

have both

Phồn thể: 兼備

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • have both

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 兼 · 备

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả