Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

兼并

jiān bìng

to annex

Phồn thể: 兼併

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to annex
  • to take over
  • to acquire

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 兼 · 并

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả