Từ tiếng Trung
统筹兼顾
tǒng chóu jiān gù
an overall plan taking into account all factors
Phồn thể: 統籌兼顧
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- an overall plan taking into account all factors
Các chữ trong từ này
统tǒng9 nétto govern, to command筹chóu13 nétchip, tally, token兼jiān10 nétboth, and顾gù10 nétto look back
Từ thường dùng: 统 · 筹 · 兼 · 顾
Từ vựng