Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

统筹兼顾

tǒng chóu jiān gù

an overall plan taking into account all factors

Phồn thể: 統籌兼顧

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • an overall plan taking into account all factors

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 统 · 筹 · 兼 · 顾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả