Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

身兼

shēn jiān

holding two jobs simultaneously

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • holding two jobs simultaneously

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 身 · 兼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả