Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

身分

shēn fèn

variant of 身份[shen1 fen4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 身份[shen1 fen4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 身 · 分

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả