Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

身为

shēn wéi

in the capacity of

Phồn thể: 身爲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in the capacity of
  • as

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 身 · 为

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả