Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

身边

shēn biān

at one's side

Phồn thể: 身邊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • at one's side
  • on hand

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 身 · 边

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ shēn biān méi yǒu qián。

I don't have any money with me.