Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蹭

cèng

to shuffle

19 nétBộ thủ 足Số 2324

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to shuffle
  • to procrastinate, to freeload, to dilly-dally
  • to rub against
  • to walk slowly
  • (coll.) to freeload

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

foot

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蹭

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan