Chữ Hán
噌
cēng
to scold, to shout at
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to scold, to shout at
- to scold
- whoosh!
- sound of bells etc
Pinyin
cēngchēng
Thứ tự nét
噌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan