Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

噌

cēng

to scold, to shout at

15 nétBộ thủ 口Số 3981

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to scold, to shout at
  • to scold
  • whoosh!
  • sound of bells etc

Pinyin

cēngchēng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

噌

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan