Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
今夜
Từ tiếng Trung
Lưu
今夜
jīn yè
tonight
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
tonight
this evening
Các chữ trong từ này
今
jīn
4 nét
modern, current
夜
yè
8 nét
night, dark
Từ thường dùng: 今 · 夜
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
今天
jīn tiān
today; the present time; now
今年
jīn nián
this year
今日
jīn rì
today
今晚
jīn wǎn
tonight
今后
jīn hòu
hereafter; henceforth; in the future; from now on