Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
耶稣
Từ tiếng Trung
Lưu
耶稣
yē sū
Jesus
Nghe
Phồn thể:
耶穌
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Jesus
Các chữ trong từ này
耶
yé
8 nét
used in transliterations
稣
sū
13 nét
to revive
Từ thường dùng: 耶 · 稣
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
耶鲁
yē lǔ
Yale
耶路撒冷
yē lù sā lěng
Jerusalem
耶和华
yē hé huá
Jehovah (biblical name for God, Hebrew: YHWH); compare Yahweh 雅威[Ya3 wei1] and God 上帝[Sha…
耶鲁大学
yē lǔ dà xué
Yale University
耶稣基督
yē sū jī dū
Jesus Christ