Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
醒来
Từ tiếng Trung
Lưu
醒来
xǐng lái
to waken
Nghe
Phồn thể:
醒來
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to waken
Các chữ trong từ này
醒
xǐng
16 nét
to wake up, to startle
来
lái
7 nét
to arrive, to come, to return
Từ thường dùng: 醒 · 来
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
醒目
xǐng mù
eye-grabbing (headline); striking (illustration)