Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
唤醒
Từ tiếng Trung
Lưu
唤醒
huàn xǐng
to wake sb
Nghe
Phồn thể:
喚醒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to wake sb
to rouse
Các chữ trong từ này
唤
huàn
10 nét
to call
醒
xǐng
16 nét
to wake up, to startle
Từ thường dùng: 唤 · 醒
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
唤起
huàn qǐ
to waken (to action); to rouse (the masses); to evoke (attention, recollection etc)