Từ tiếng Trung
唤起
huàn qǐ
to waken (to action)
Phồn thể: 喚起
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to waken (to action)
- to rouse (the masses)
- to evoke (attention, recollection etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 唤 · 起
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huàn qǐ
to waken (to action)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 唤 · 起
Từ vựng