Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

职工

zhí gōng

employee; staff member; worker

Phồn thể: 職工

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • employee; staff member; worker

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 职 · 工

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả