Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

职责

zhí zé

duty

Phồn thể: 職責

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • duty
  • responsibility
  • obligation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 职 · 责

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả