Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

职能

zhí néng

function

Phồn thể: 職能

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • function
  • role

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 职 · 能

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả