Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

职业

zhí yè

occupation; profession; vocation

Phồn thể: 職業

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • occupation; profession; vocation
  • professional

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 职 · 业

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả