Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

职权

zhí quán

authority

Phồn thể: 職權

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • authority
  • power over others

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 职 · 权

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả