Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

矿山

kuàng shān

mine

Phồn thể: 礦山

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mine

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 矿 · 山

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả