Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
矿物
Từ tiếng Trung
Lưu
矿物
kuàng wù
mineral
Nghe
Phồn thể:
礦物
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
mineral
Các chữ trong từ này
矿
kuàng
8 nét
mine
物
wù
8 nét
thing, substance, matter
Từ thường dùng: 矿 · 物
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
矿产
kuàng chǎn
minerals
矿业
kuàng yè
mining industry
矿山
kuàng shān
mine
矿工
kuàng gōng
miner
矿区
kuàng qū
Kuang District or Kuangqu, a district of Yangquan City 陽泉市|阳泉市[Yang2 quan2 Shi4], Shanxi;…
矿井
kuàng jǐng
a mine; a mine shaft