Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

矿业

kuàng yè

mining industry

Phồn thể: 礦業

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mining industry

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 矿 · 业

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả