Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

金矿

jīn kuàng

gold mine

Phồn thể: 金礦

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gold mine
  • gold ore

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 金 · 矿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả