Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

帖

tiē

card, invite, notice

8 nétBộ thủ 巾Số 1664

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • card, invite, notice
  • to fit snugly
  • fitting snugly
  • appropriate
  • suitable

Pinyin

tiētiětiè

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Writing on a cloth 巾

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

帖

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan