Chữ Hán
帖
tiē
card, invite, notice
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- card, invite, notice
- to fit snugly
- fitting snugly
- appropriate
- suitable
Pinyin
tiētiětiè
Thứ tự nét
帖Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan