Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

请帖

qǐng tiě

invitation card

Phồn thể: 請帖

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • invitation card
  • written invitation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 请 · 帖

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả