Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高铁

gāo tiě

high speed rail

Phồn thể: 高鐵

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • high speed rail

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 铁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả