Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

嗤

chī

to laugh at, to ridicule, to sneer at

13 nétBộ thủ 口Số 3831

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to laugh at, to ridicule, to sneer at
  • to snort
  • laugh at
  • jeer
  • scoff at

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To laugh 蚩 out loud 口; 蚩 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

嗤

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan