Chữ Hán
嗤
chī
to laugh at, to ridicule, to sneer at
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to laugh at, to ridicule, to sneer at
- to snort
- laugh at
- jeer
- scoff at
Thứ tự nét
嗤Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
吃chī
to eat
持chí
to hold, to support, to sustain
迟chí
tardy, slow, late
赤chì
red, scarlet
池chí
pool, pond
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
齿chǐ
teeth
尺chǐ
ruler, tape-measure