Từ tiếng Trung
烙印
lào yìn
to brand (cattle etc)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to brand (cattle etc)
- brand
- (fig.) to leave a lasting mark
- to stigmatize
- mark
- stamp
- stigma
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 烙 · 印
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.