Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

友好

yǒu hǎo

see 友好區|友好区[You3 hao3 Qu1]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 友好區|友好区[You3 hao3 Qu1]
  • friendly; amicable
  • close friend

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 友 · 好

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả