Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

交友

jiāo yǒu

to make friends

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to make friends

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 交 · 友

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả