Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

交易

jiāo yì

to deal; to trade; to transact

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to deal; to trade; to transact
  • transaction; deal
  • CL:筆|笔[bi3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 交 · 易

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả