Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

交换

jiāo huàn

to exchange

Phồn thể: 交換

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to exchange
  • to swap
  • to switch (telecom)
  • commutative (math)
  • to commute

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 交 · 换

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả