Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

交谈

jiāo tán

to discuss; to converse

Phồn thể: 交談

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to discuss; to converse
  • chat; discussion

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 交 · 谈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả