Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

交通

jiāo tōng

to be connected

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be connected
  • traffic
  • transportation
  • communications
  • liaison

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 交 · 通

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả