Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

娱乐圈

yú lè quān

the entertainment world; show business

Phồn thể: 娛樂圈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the entertainment world; show business

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 娱 · 乐 · 圈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả