Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

娱乐场

yú lè chǎng

place of entertainment

Phồn thể: 娛樂場

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • place of entertainment
  • casino
  • resort

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 娱 · 乐 · 场

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả