Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

演艺圈

yǎn yì quān

show business

Phồn thể: 演藝圈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • show business

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 演 · 艺 · 圈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả