Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

套路

tào lù

sequence of movements in martial arts

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sequence of movements in martial arts
  • routine
  • pattern
  • standard method

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 套 · 路

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả