Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

套装

tào zhuāng

outfit or suit (of clothes)

Phồn thể: 套裝

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • outfit or suit (of clothes)
  • set of coordinated items
  • kit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 套 · 装

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả