Từ tiếng Trung
套餐
tào cān
set meal
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- set meal
- (fig.) product or service package (e.g. for a cell phone subscription)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 套 · 餐
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tào cān
set meal
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 套 · 餐
Từ vựng