Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

全套

quán tào

complete set; full complement

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • complete set; full complement

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 全 · 套

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả